selaginella lepidophylla

selaginella lepidophylla

A desert hiker gently waters a Selaginella lepidophylla, watching it unfurl.

Định nghĩa

Danh từ: Selaginella lepidophylla một loài thực vật dạng dương xỉ, mọc thành từng búi dày đặc, nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ đến Peru. Đặc điểm nổi bật của loài này khi khô, cuộn tròn lại thành một quả bóng chặt; khi gặp độ ẩm, nở ra tiếp tục phát triển.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được gọi là "cây phục sinh" có thể sống sót qua hạn hán khắc nghiệt.)
  • (Khi tôi tưới nước cho cây khô, từ từ bung ra trở lại màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To behave like selaginella lepidophylla": dùng để chỉ hành động co rút hoặc ẩn mình khi gặp khó khăn, rồi phục hồi khi có điều kiện thuận lợi.
    • After the crisis, the company behaved like selaginella lepidophylla, shrinking its operations and then expanding when the market improved. (Sau cuộc khủng hoảng, công ty đã hành xử như cây selaginella lepidophylla, thu hẹp hoạt động rồi mở rộng khi thị trường cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây phục sinh: tên gọi thông dụng của trong tiếng Việt, chỉ các loài thực vật khả năng "sống lại" sau khi khô.
  • Selaginella: chi thực vật loài này thuộc về, gồm nhiều loài dương xỉ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Resurrection plant: cây phục sinh (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Rose of Jericho: hoa hồng Jericho (một tên gọi khác, thường chỉ loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Curl up: cuộn tròn lại.
    • The selaginella lepidophylla curls up into a tight ball when dry. (Cây selaginella lepidophylla cuộn tròn thành một quả bóng chặt khi khô.)
  • Open up: nở ra, mở ra.
    • After rain, the selaginella lepidophylla opens up and becomes green again. (Sau mưa, cây selaginella lepidophylla nở ra trở lại màu xanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Come back to life: sống lại, phục hồi.
    • Like the selaginella lepidophylla, the garden came back to life after the first rain. (Giống như cây selaginella lepidophylla, khu vườn đã sống lại sau cơn mưa đầu tiên.)